Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精神狂乱精神狂亂

jīng shén kuáng luàn

精神狂乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精神狂乱 trong tiếng Việt

sảng loạn; bệnh tâm thần

Tra từ liên quan