Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精神性

jīng shén xìng

精神性 là gì?

精神性 [jīng shén xìng] có nghĩa là tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精神性 trong tiếng Việt

  1. tinh thần
  2. tâm lý
  3. hệ thần kinh
  4. tâm sinh lý

Cách đọc và ghi nhớ 精神性

精神性 được đọc là jīng shén xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan