精神性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
精神性
tinh thần; tâm lý; hệ thần kinh; tâm sinh lý
Giản thể精神性
Phồn thể精神性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng