Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “滤”

Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

滤: lọc; lọc qua

Từ vựng
滤饼lǜ bǐng

滤饼: chất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía

Cụm từ
滤除lǜ chú

滤除: lọc bỏ

Cụm từ
滤镜lǜ jìng

滤镜: (nhiếp ảnh) kính lọc

Cụm từ
滤锅lǜ guō

滤锅: rá lọc

Cụm từ
滤过lǜ guò

滤过: lọc

Cụm từ
滤芯lǜ xīn

滤芯: hộp lọc; lọc

Cụm từ
滤色镜lǜ sè jìng

滤色镜: kính lọc màu

Cụm từ
滤网lǜ wǎng

滤网: bộ lọc; lưới lọc

Cụm từ
滤纸lǜ zhǐ

滤纸: giấy lọc

Cụm từ
滤砂lǜ shā

滤砂: cát lọc

Cụm từ
滤盆lǜ pén

滤盆: rá lọc

Cụm từ
滤清器lǜ qīng qì

滤清器: bộ lọc

Cụm từ
滤清lǜ qīng

滤清: lọc và làm sạch

Cụm từ
滤液lǜ yè

滤液: dịch lọc

Cụm từ
滤波器lǜ bō qì

滤波器: bộ lọc

Cụm từ
滤波lǜ bō

滤波: lọc sóng vô tuyến (tức là chọn ra một tần số)

Cụm từ
滤泡lǜ pào

滤泡: nang lông

Cụm từ
滤毒通风装置lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì

滤毒通风装置: thiết bị lọc độc

Cụm từ
滤压壶lǜ yā hú

滤压壶: bình pha cà phê kiểu Pháp; bình ép

Cụm từ
滤尘器lǜ chén qì

滤尘器: bộ lọc bụi

Cụm từ
滤器lǜ qì

滤器: bộ lọc; dụng cụ lọc

Cụm từ
滤嘴lǜ zuǐ

滤嘴: đầu lọc thuốc lá

Cụm từ
滤出lǜ chū

滤出: lọc ra

Cụm từ
滤光镜lǜ guāng jìng

滤光镜: (nhiếp ảnh) kính lọc

Cụm từ
过滤器guò lǜ qì

过滤器: thiết bị lọc; bộ lọc (máy)

Cụm từ
过滤嘴香烟guò lǜ zuǐ xiāng yān

过滤嘴香烟: thuốc lá có đầu lọc

Cụm từ
过滤guò lǜ

过滤: lọc; bộ lọc

Cụm từ
渗滤壶shèn lǜ hú

渗滤壶: bình pha cà phê lọc

Cụm từ
渗滤shèn lǜ

渗滤: thấm lọc

Cụm từ