过滤器過濾器 guò lǜ qì 过滤器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过滤器 trong tiếng Việt thiết bị lọc; bộ lọc (máy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan