Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过滤器過濾器

guò lǜ qì

过滤器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过滤器 trong tiếng Việt

thiết bị lọc; bộ lọc (máy)

Tra từ liên quan