Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渗滤壶滲濾壺

shèn lǜ hú

渗滤壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渗滤壶 trong tiếng Việt

bình pha cà phê lọc

Tra từ liên quan