滤饼濾餅 lǜ bǐng 滤饼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滤饼 trong tiếng Việt chất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan