Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤饼濾餅

lǜ bǐng

滤饼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤饼 trong tiếng Việt

chất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía

Tra từ liên quan