滤锅濾鍋
滤锅 là gì?
滤锅 [lǜ guō] có nghĩa là rá lọc.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 滤锅 trong tiếng Việt
rá lọc
Cách đọc và ghi nhớ 滤锅
滤锅 được đọc là lǜ guō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rá lọc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .