Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “歇”

Tìm thấy 28 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiē

歇: nghỉ; nghỉ ngơi; dừng; tạm dừng; (phương ngữ) ngủ; một lúc; một chốc lát

Từ vựng
歇顶xiē dǐng

歇顶: bị hói; bị mỏng tóc trên đỉnh đầu

Cụm từ
歇菜xiē cài

歇菜: Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet); Xong phim!; Chết chắc!

Tiếng lóng xã hội
歇艎xiē huáng

歇艎: tàu chiến lớn

Cụm từ
歇脚xiē jiǎo

歇脚: dừng lại để nghỉ trên đường

Cụm từ
歇洛克·福尔摩斯Xiē luò kè · Fú ěr mó sī

歇洛克·福尔摩斯: Sherlock Holmes

Cụm từ
歇气xiē qì

歇气: nghỉ một lát; nghỉ ngơi

Cụm từ
歇业xiē yè

歇业: đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn); ngừng kinh doanh

Cụm từ
歇斯底里xiē sī dǐ lǐ

歇斯底里: chứng cuồng loạn (từ mượn); cuồng loạn

Cụm từ
歇手xiē shǒu

歇手: nghỉ; nghỉ ngơi

Cụm từ
歇息xiē xi

歇息: nghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ; ngủ

Cụm từ
歇心xiē xīn

歇心: bỏ qua việc; ngừng lo lắng

Cụm từ
歇后语xiē hòu yǔ

歇后语: ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được…

Cụm từ
歇山顶xiē shān dǐng

歇山顶: mái nhà Đông Á kiểu hiên chồng diêm

Cụm từ
歇宿xiē sù

歇宿: trọ; lưu lại (qua đêm)

Cụm từ
歇了吧xiē le ba

歇了吧: (phương ngữ) cho tôi nghỉ chút!; quên đi!

Cụm từ
马歇尔Mǎ xiē ěr

马歇尔: Marshall (tên); George Catlett Marshall (1880-1959), tướng Mỹ trong Thế chiến II và Ngoại trưởng 1947-1949, tác giả kế hoạch Marshall sau chiến…

Cụm từ
关店歇业guān diàn xiē yè

关店歇业: đóng cửa hàng và ngừng kinh doanh tạm thời; đóng cửa kinh doanh

Cụm từ
间歇训练jiàn xiē xùn liàn

间歇训练: luyện tập ngắt quãng

Cụm từ
间歇jiàn xiē

间歇: dừng lại giữa chừng; không liên tục; tính gián đoạn

Cụm từ
米歇尔Mǐ xiē ěr

米歇尔: Michel hoặc Mitchell (tên); George Mitchell (1933-), chính trị gia và nhà ngoại giao đảng Dân chủ Mỹ, có ảnh hưởng trong việc môi giới thỏa…

Cụm từ
密歇根湖Mì xiē gēn Hú

密歇根湖: Hồ Michigan, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

Cụm từ
密歇根州Mì xiē gēn zhōu

密歇根州: Bang Michigan, bang của Mỹ

Cụm từ
密歇根大学Mì xiē gēn Dà xué

密歇根大学: Đại học Michigan

Cụm từ
密歇根Mì xiē gēn

密歇根: bang Michigan, Mỹ

Cụm từ
安歇ān xiē

安歇: đi ngủ; nghỉ ngơi vào ban đêm

Cụm từ
冬歇期dōng xiē qī

冬歇期: kỳ nghỉ đông

Cụm từ
停歇tíng xiē

停歇: dừng để nghỉ ngơi

Cụm từ