Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歇菜

xiē cài

歇菜 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 歇菜 trong tiếng Việt

  1. Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet)
  2. Xong phim!
  3. Chết chắc!
Tra từ liên quan