歇菜 xiē cài 歇菜 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 歇菜 trong tiếng Việt Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet)Xong phim!Chết chắc! 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan