Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间歇训练間歇訓練

jiàn xiē xùn liàn

间歇训练 là gì?

间歇训练 [jiàn xiē xùn liàn] có nghĩa là luyện tập ngắt quãng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间歇训练 trong tiếng Việt

luyện tập ngắt quãng

Cách đọc và ghi nhớ 间歇训练

间歇训练 được đọc là jiàn xiē xùn liàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “luyện tập ngắt quãng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan