Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
歇山顶歇山頂

xiē shān dǐng

歇山顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 歇山顶 trong tiếng Việt

mái nhà Đông Á kiểu hiên chồng diêm

Tra từ liên quan