歇山顶歇山頂 xiē shān dǐng 歇山顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 歇山顶 trong tiếng Việt mái nhà Đông Á kiểu hiên chồng diêm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan