Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “械”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiè

dụng cụ; công cụ; vũ khí; xiềng xích; cũng đọc là [jie4]

Từ vựng
械斗
xiè dòu

đối đầu vũ trang; ẩu đả giữa các băng nhóm

Cụm từ
械系
xiè xì

bắt giữ và cùm; khoá bằng còng sắt

Cụm từ
器械
qì xiè

dụng cụ; nhạc cụ; thiết bị; vũ khí

Cụm từ
持械
chí xiè

có vũ trang (cướp, v.v.)

Cụm từ
机械
jī xiè

máy; máy móc; thuộc về máy móc; (cũ) xảo quyệt; mưu mô

Cụm từ
枪械
qiāng xiè

súng đạn

Cụm từ
缴械
jiǎo xiè

tước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàng

Cụm từ
警械
jǐng xiè

trang bị cảnh sát

Cụm từ
机械化
jī xiè huà

cơ giới hóa

Cụm từ
机械工
jī xiè gōng

thợ máy

Cụm từ
机械师
jī xiè shī

thợ máy; kỹ sư; thợ vận hành máy; người vận hành máy; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
机械性
jī xiè xìng

thuộc về máy móc

Cụm từ
机械码
jī xiè mǎ

mã máy

Cụm từ
机械能
jī xiè néng

năng lượng cơ học

Cụm từ
机械钟
jī xiè zhōng

đồng hồ cơ

Cụm từ
农业机械
nóng yè jī xiè

máy móc nông nghiệp

Cụm từ
医疗器械
yī liáo qì xiè

thiết bị y tế

Cụm từ
叶轮机械
yè lún jī xiè

máy tuabin

Cụm từ
挖掘机械
wā jué jī xiè

máy xúc; máy ủi

Cụm từ
机械工人
jī xiè gōng rén

thợ máy

Cụm từ
机械工程
jī xiè gōng chéng

kỹ thuật cơ khí

Cụm từ
机械战警
Jī xiè Zhàn jǐng

RoboCop (phim)

Cụm từ
机械翻译
jī xiè fān yì

dịch máy

Cụm từ