Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机械码機械碼

jī xiè mǎ

机械码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机械码 trong tiếng Việt

mã máy

Tra từ liên quan