机械师機械師 jī xiè shī 机械师 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 机械师 trong tiếng Việt thợ máy; kỹ sư; thợ vận hành máy; người vận hành máy; LT:個|个[ge4],位[wei4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan