Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机械师機械師

jī xiè shī

机械师 là gì?

机械师 [jī xiè shī] có nghĩa là thợ máy; kỹ sư; thợ vận hành máy; người vận hành máy; LT:個|个[ge4],位[wei4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机械师 trong tiếng Việt

  1. thợ máy
  2. kỹ sư
  3. thợ vận hành máy
  4. người vận hành máy
  5. LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cách đọc và ghi nhớ 机械师

机械师 được đọc là jī xiè shī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thợ máy; kỹ sư; thợ vận hành máy; người vận hành máy; LT:個|个[ge4],位[wei4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan