Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机械機械

jī xiè

机械 là gì?

机械 [jī xiè] có nghĩa là máy; máy móc; thuộc về máy móc; (cũ) xảo quyệt; mưu mô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机械 trong tiếng Việt

  1. máy
  2. máy móc
  3. thuộc về máy móc
  4. (cũ) xảo quyệt
  5. mưu mô

Cách đọc và ghi nhớ 机械

机械 được đọc là jī xiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy; máy móc; thuộc về máy móc; (cũ) xảo quyệt; mưu mô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan