Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
机械化機械化

jī xiè huà

机械化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 机械化 trong tiếng Việt

cơ giới hóa

Tra từ liên quan