挖掘机械挖掘機械 wā jué jī xiè 挖掘机械 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挖掘机械 trong tiếng Việt máy xúc; máy ủi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan