挖掘机械
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挖掘机械
máy xúc; máy ủi
Giản thể挖掘机械
Phồn thể挖掘機械
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng