械系械繫 xiè xì 械系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 械系 trong tiếng Việt bắt giữ và cùmkhoá bằng còng sắt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan