Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
械系械繫

xiè xì

械系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 械系 trong tiếng Việt

  1. bắt giữ và cùm
  2. khoá bằng còng sắt
Tra từ liên quan