Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiè

械 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 械 trong tiếng Việt

  1. dụng cụ
  2. công cụ
  3. vũ khí
  4. xiềng xích
  5. cũng đọc là [jie4]
Tra từ liên quan