械 xiè 械 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 械 trong tiếng Việt dụng cụcông cụvũ khíxiềng xíchcũng đọc là [jie4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan