Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “掰”

Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
bāi

掰: bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)

Từ vựng
掰开揉碎bāi kāi róu suì

掰开揉碎: nghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng

Cụm từ
掰开bāi kāi

掰开: tách ra; dùng tay cạy mở

Cụm từ
掰腕子bāi wàn zi

掰腕子: vật tay

Cụm từ
掰直bāi zhí

掰直: bẻ thẳng; (tiếng lóng) biến người đồng tính thành thẳng

Tiếng lóng xã hội
掰掰bāi bāi

掰掰: tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
掰扯bāi che

掰扯: tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)

Cụm từ
掰手腕bāi shǒu wàn

掰手腕: vật tay

Cụm từ
掰弯bāi wān

掰弯: bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính

Tiếng lóng xã hội
鸡掰jī bāi

鸡掰: (Đài Loan) (thô tục) âm hộ (từ tiếng Đài Loan 膣屄, phát âm Tai-lo [tsi-bai]); (tiếng lóng) làm loạn; (dùng để nhấn mạnh) chết tiệt; hư hỏng

Tiếng lóng xã hội
瞎掰xiā bāi

瞎掰: (thông tục) nói nhảm; chơi đùa

Cụm từ
机掰jī bāi

机掰: biến thể của 雞掰|鸡掰[ji1 bai1]

Cụm từ
分星掰两fēn xīng bāi liǎng

分星掰两: tỉ mỉ; rõ ràng và chi tiết

Cụm từ
假掰gēi bāi

假掰: (Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])

Cụm từ