Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掰扯

bāi che

掰扯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掰扯 trong tiếng Việt

tranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)

Tra từ liên quan