Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假掰

gēi bāi

假掰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假掰 trong tiếng Việt

(Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])

Tra từ liên quan