假掰
假掰 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 假掰 trong tiếng Việt
(Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])
(Đài Loan) màu mè; giả tạo; làm bộ làm tịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ké-pai])