Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāi

掰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掰 trong tiếng Việt

bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ)

Tra từ liên quan