掰 bāi 掰 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掰 trong tiếng Việt bẻ ra hoặc tách ra bằng tay; (nghĩa bóng) cắt đứt (mối quan hệ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan