掰腕子
vật tay
vật tay
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vật tay
›搏击bó jīđánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn; vật lộn (với số phận, với vấn đề,...)…
›掰开bāi kāitách ra; dùng tay cạy mở
›搏战bó zhànchiến đấu; vật lộn; phát động chiến tranh
›搏斗bó dòuvật lộn; đánh nhau; đấu tranh
›掰掰bāi bāitạm biệt (từ mượn) (Đài Loan)
›掰开揉碎bāi kāi róu suìnghĩa đen: kéo ra và nhào nát; nghĩa bóng: phân tích tỉ mỉ từ mọi góc độ; suy nghĩ kỹ càng
›掰扯bāi chetranh luận; tranh chấp; cãi cọ (tiếng địa phương)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.