Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “弄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
nòng

làm, cầm, tìm cách,…

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
lòng

biến thể của 弄[long4]

Từ vựng
弄丢
nòng diū

làm mất

Cụm từ
弄乱
nòng luàn

làm lộn xộn; làm rối lên; can thiệp vào; làm bối rối

Cụm từ
弄伤
nòng shāng

làm bầm; làm tổn thương (cái gì)

Cụm từ
弄僵
nòng jiāng

đưa đến bế tắc; dẫn đến tình trạng bế tắc

Cụm từ
弄到
nòng dào

lấy được; đạt được; kiếm được; có được

Cụm từ
弄坏
nòng huài

làm hỏng; làm hư; làm vỡ

Cụm từ
弄堂
lòng táng

(phương ngữ) hẻm; ngõ

Cụm từ
弄平
nòng píng

làm cho phẳng

Cụm từ
弄懂
nòng dǒng

hiểu ra; nắm bắt ý nghĩa; tìm hiểu được

Cụm từ
弄歪
nòng wāi

làm méo mó

Cụm từ
弄死
nòng sǐ

giết; đưa đến chết

Cụm từ
弄混
nòng hún

làm lẫn lộn (không phân biệt được)

Cụm từ
弄清
nòng qīng

làm rõ; hiểu đầy đủ

Cụm từ
弄皱
nòng zhòu

làm nhăn

Cụm từ
弄直
nòng zhí

làm thẳng

Cụm từ
弄短
nòng duǎn

làm ngắn; rút ngắn

Cụm từ
弄碎
nòng suì

làm vỡ vụn

Cụm từ
弄糟
nòng zāo

làm hỏng; làm rối

Cụm từ
弄脏
nòng zāng

làm bẩn; làm ô uế; bôi bẩn

Cụm từ
弄臣
nòng chén

sủng thần của hoàng đế

Cụm từ
弄走
nòng zǒu

(thông tục) lấy đi (cái gì); loại bỏ

Cụm từ
弄通
nòng tōng

nắm vững

Cụm từ