弄通
弄通 là gì?
弄通 [nòng tōng] có nghĩa là nắm vững.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 弄通 trong tiếng Việt
nắm vững
Cách đọc và ghi nhớ 弄通
弄通 được đọc là nòng tōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm vững”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .