Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄通

nòng tōng

弄通 là gì?

弄通 [nòng tōng] có nghĩa là nắm vững.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄通 trong tiếng Việt

nắm vững

Cách đọc và ghi nhớ 弄通

弄通 được đọc là nòng tōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắm vững”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan