Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
班门弄斧班門弄斧

Bān mén nòng fǔ

班门弄斧 là gì?

班门弄斧 [Bān mén nòng fǔ] có nghĩa là múa rìu qua mắt thợ (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 班门弄斧 trong tiếng Việt

múa rìu qua mắt thợ (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 班门弄斧

班门弄斧 được đọc là Bān mén nòng fǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rìu qua mắt thợ (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan