Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄臣

nòng chén

弄臣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄臣 trong tiếng Việt

sủng thần của hoàng đế

Tra từ liên quan