Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梳弄

shū nòng

梳弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梳弄 trong tiếng Việt

(cũ) phá trinh kỹ nữ

Tra từ liên quan