Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩弄词藻玩弄詞藻

wán nòng cí zǎo

玩弄词藻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩弄词藻 trong tiếng Việt

chơi chữ (một cách không trung thực); đạo đức giả và ẩn sau lời lẽ hoa mỹ

Tra từ liên quan