Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逗弄

dòu nòng

逗弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逗弄 trong tiếng Việt

  1. trêu chọc
  2. khiêu khích
  3. chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)
Tra từ liên quan