Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄走

nòng zǒu

弄走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄走 trong tiếng Việt

(thông tục) lấy đi (cái gì); loại bỏ

Tra từ liên quan