Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄短

nòng duǎn

弄短 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄短 trong tiếng Việt

làm ngắn; rút ngắn

Tra từ liên quan