Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄直

nòng zhí

弄直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄直 trong tiếng Việt

làm thẳng

Tra từ liên quan