Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弄错弄錯

nòng cuò

弄错 là gì?

弄错 [nòng cuò] có nghĩa là sai; phạm sai lầm; tính toán sai; hiểu lầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弄错 trong tiếng Việt

  1. sai
  2. phạm sai lầm
  3. tính toán sai
  4. hiểu lầm

Cách đọc và ghi nhớ 弄错

弄错 được đọc là nòng cuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sai; phạm sai lầm; tính toán sai; hiểu lầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan