Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “广播”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
广播
guǎngbò

phát thanh, truyền hình

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
广播剧
guǎng bō jù

kịch truyền thanh

Cụm từ
广播员
guǎng bō yuán

phát thanh viên

Cụm từ
广播室
guǎng bō shì

phòng phát thanh

Cụm từ
广播网
guǎng bō wǎng

mạng lưới

Cụm từ
广播地址
guǎng bō dì zhǐ

địa chỉ quảng bá

Cụm từ
广播电台
guǎng bō diàn tái

đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
广播网路
guǎng bō wǎng lù

mạng lưới phát thanh

Cụm từ
广播节目
guǎng bō jié mù

chương trình phát thanh; chương trình phát sóng

Cụm từ
广播和未知服务器
guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì

Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS

Cụm từ
小广播
xiǎo guǎng bō

tin đồn; bàn tán; lan truyền tin đồn

Cụm từ
电视广播
diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
网上广播
wǎng shàng guǎng bō

phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web

Cụm từ
无线电广播
wú xiàn diàn guǎng bō

phát thanh radio

Cụm từ
中国广播公司
Zhōng guó Guǎng bō Gōng sī

Tổng công ty Phát thanh Trung Quốc (BCC)

Cụm từ
中央广播电台
Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)

Cụm từ
全美广播公司
Quán Měi guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Toàn quốc (NBC)

Cụm từ
北京广播学院
Běi jīng Guǎng bō Xué yuàn

Học viện Phát thanh Bắc Kinh, tên cũ của Đại học Truyền thông Trung Quốc 中國傳媒大學|中国传媒大学[Zhong1 guo2 Chuan2 mei2 Da4 xue2]

Cụm từ
美国广播公司
Měi guó Guǎng bō Gōng sī

ABC (Tập đoàn Phát thanh Mỹ)

Cụm từ
英国广播公司
Yīng guó Guǎng bō Gōng sī

Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh; BBC

Cụm từ
英国广播电台
Yīng guó Guǎng bō Diàn tái

Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC

Cụm từ
中国国际广播电台
Zhōng guó Guó jì Guǎng bō Diàn tái

Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI

Cụm từ
哥伦比亚广播公司
Gē lún bǐ yà Guǎng bō Gōng sī

Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)

Cụm từ
国家广播电视总局
Guó jiā Guǎng bō Diàn shì Zǒng jú

Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA), trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình (2013-2018) và SARFT, Cục Quản lý…

Cụm từ