Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “广播”

Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
广播guǎng bō

广播: phát sóng; LT:個|个[ge4]; phát thanh; (trang trọng) truyền bá; công bố

Cụm từ
广播电台guǎng bō diàn tái

广播电台: đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
广播电台guǎng bō diàn tái

广播电台: đài phát thanh

Cụm từ
广播网路guǎng bō wǎng lù

广播网路: mạng lưới phát thanh

Cụm từ
广播网guǎng bō wǎng

广播网: mạng lưới

Cụm từ
广播节目guǎng bō jié mù

广播节目: chương trình phát thanh; chương trình phát sóng

Cụm từ
广播室guǎng bō shì

广播室: phòng phát thanh

Cụm từ
广播地址guǎng bō dì zhǐ

广播地址: địa chỉ quảng bá

Cụm từ
广播员guǎng bō yuán

广播员: phát thanh viên

Cụm từ
广播和未知服务器guǎng bō hé wèi zhī fú wù qì

广播和未知服务器: Máy chủ Phát sóng và Không xác định; BUS

Cụm từ
广播剧guǎng bō jù

广播剧: kịch truyền thanh

Cụm từ
电视广播diàn shì guǎng bō

电视广播: phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
英国广播电台Yīng guó Guǎng bō Diàn tái

英国广播电台: Tổng công ty Phát thanh Anh; BBC

Cụm từ
英国广播公司Yīng guó Guǎng bō Gōng sī

英国广播公司: Tập đoàn Phát thanh Truyền hình Anh; BBC

Cụm từ
美国广播公司Měi guó Guǎng bō Gōng sī

美国广播公司: ABC (Tập đoàn Phát thanh Mỹ)

Cụm từ
美国全国广播公司Měi guó Quán guó Guǎng bō Gōng sī

美国全国广播公司: Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC)

Cụm từ
网上广播wǎng shàng guǎng bō

网上广播: phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web

Cụm từ
无线电广播wú xiàn diàn guǎng bō

无线电广播: phát thanh radio

Cụm từ
小广播xiǎo guǎng bō

小广播: tin đồn; bàn tán; lan truyền tin đồn

Cụm từ
国家广播电视总局Guó jiā Guǎng bō Diàn shì Zǒng jú

国家广播电视总局: Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA), trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình…

Cụm từ
哥伦比亚广播公司Gē lún bǐ yà Guǎng bō Gōng sī

哥伦比亚广播公司: Hệ thống Phát thanh Columbia (CBS)

Cụm từ
北京广播学院Běi jīng Guǎng bō Xué yuàn

北京广播学院: Học viện Phát thanh Bắc Kinh, tên cũ của Đại học Truyền thông Trung Quốc 中國傳媒大學|中国传媒大学[Zhong1 guo2 Chuan2 mei2 Da4 xue2]

Cụm từ
全美广播公司Quán Měi guǎng bō gōng sī

全美广播公司: Công ty Phát thanh Toàn quốc (NBC)

Cụm từ
中央广播电台Zhōng yāng Guǎng bō Diàn tái

中央广播电台: Đài Phát thanh Quốc tế Đài Loan (RTI)

Cụm từ
中国广播公司Zhōng guó Guǎng bō Gōng sī

中国广播公司: Tổng công ty Phát thanh Trung Quốc (BCC)

Cụm từ
中国国际广播电台Zhōng guó Guó jì Guǎng bō Diàn tái

中国国际广播电台: Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc; CRI

Cụm từ