广播电台
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
广播电台
đài phát thanh; trạm phát sóng; LT:個|个[ge4],家[jia1]
Giản thể广播电台
Phồn thể廣播電臺
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng