美国全国广播公司美國全國廣播公司 Měi guó Quán guó Guǎng bō Gōng sī 美国全国广播公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美国全国广播公司 trong tiếng Việt Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia (NBC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan