Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
广播室廣播室

guǎng bō shì

广播室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 广播室 trong tiếng Việt

phòng phát thanh

Tra từ liên quan