Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小广播小廣播

xiǎo guǎng bō

小广播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小广播 trong tiếng Việt

tin đồn; bàn tán; lan truyền tin đồn

Tra từ liên quan