Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “寻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xún

tìm kiếm; tìm

Từ vựng
寻找
xúnzhǎo

tìm

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
寻乌
Xún wū

huyện Tầm Ô, Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
寻仇
xún chóu

trả thù ai đó

Cụm từ
寻出
xún chū

tìm ra; tìm thấy; phát hiện; khám phá

Cụm từ
寻味
xún wèi

suy nghĩ kỹ

Cụm từ
寻址
xún zhǐ

gửi địa chỉ; tìm kiếm địa chỉ; nhập dữ liệu vào bộ nhớ

Cụm từ
寻宝
xún bǎo

trò chơi săn tìm kho báu

Cụm từ
寻常
xún cháng

thông thường; phổ biến; bình thường

Cụm từ
寻思
xún sī

cân nhắc; suy ngẫm

Cụm từ
寻摸
xún mo

tìm kiếm; khám phá; thăm dò

Cụm từ
寻机
xún jī

tìm kiếm cơ hội

Cụm từ
寻根
xún gēn

tìm về cội nguồn; tìm hiểu tận gốc rễ

Cụm từ
寻欢
xún huān

tìm kiếm niềm vui (đặc biệt là tình dục)

Cụm từ
寻死
xún sǐ

tìm cách tự sát; tìm đến cái chết

Cụm từ
寻求
xún qiú

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
寻的
xún dì

dẫn đường; tìm mục tiêu (quân sự)

Cụm từ
寻租
xún zū

tìm kiếm lợi nhuận độc quyền (kinh tế học)

Cụm từ
寻花
xún huā

ngắm hoa; thăm kỹ nữ

Cụm từ
寻获
xún huò

tìm thấy; lần ra; khôi phục (thứ gì đó mất)

Cụm từ
寻衅
xún xìn

gây sự; bắt đầu đánh nhau

Cụm từ
寻觅
xún mì

tìm kiếm

Cụm từ
寻访
xún fǎng

hỏi thăm; tìm kiếm (ai đó)

Cụm từ
寻问
xún wèn

thẩm vấn

Cụm từ