寻乌县
huyện Xunwu ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], tỉnh Jiangxi
huyện Xunwu ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], tỉnh Jiangxi
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Tầm Ô, Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
›寻甸回族彝族自治县Xún diàn Huí zú Yí zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Hồi và dân tộc Di Tầm Điện ở Kunming 昆明[Kun1 ming2], tỉnh Vân Nam
›寻甸县Xún diàn xiànhuyện tự trị dân tộc Hồi và dân tộc Di Tầm Điện ở Kunming 昆明[Kun1 ming2], tỉnh Vân Nam
›寻获xún huòtìm thấy; lần ra; khôi phục (thứ gì đó mất)
›寻求xún qiútìm kiếm; tìm
›寻水术xún shuǐ shùthuật tìm nước
›寻死xún sǐtìm cách tự sát; tìm đến cái chết
›寻的xún dìdẫn đường; tìm mục tiêu (quân sự)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.