Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “婴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yīng

trẻ sơ sinh; em bé

Từ vựng
婴儿
yīng ér

trẻ sơ sinh; em bé; LT:個|个[ge4]; chì (Pb)

Cụm từ
婴孩
yīng hái

trẻ sơ sinh

Cụm từ
婴猴
yīng hóu

vượn galago; vượn bụi

Cụm từ
婴儿期
yīng ér qī

thời kỳ sơ sinh

Cụm từ
婴儿潮
yīng ér cháo

bùng nổ trẻ sơ sinh

Cụm từ
婴儿车
yīng ér chē

xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em

Cụm từ
婴幼儿
yīng yòu ér

em bé

Cụm từ
婴儿手推车
yīng ér shǒu tuī chē

xe đẩy em bé

Cụm từ
婴儿猝死综合症
yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

Cụm từ
圣婴
Shèng yīng

El Niño (khí tượng); Thánh Anh (Cơ Đốc giáo)

Cụm từ
女婴
nǚ yīng

bé gái

Cụm từ
巨婴
jù yīng

(từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ)

Cụm từ
弃婴
qì yīng

bỏ rơi trẻ sơ sinh; trẻ bị bỏ rơi

Cụm từ
晏婴
Yàn Yīng

Yan Ying (khoảng 500 TCN), chính khách nổi tiếng nước Tề thời Chiến Quốc, còn được biết đến là Yanzi 晏子[Yan4 zi3], nhân vật chính của sách 晏子春秋[Yan4 zi3 Chun1 qiu1]

Cụm từ
杀婴
shā yīng

giết trẻ sơ sinh

Cụm từ
溺婴
nì yīng

dìm một đứa trẻ sơ sinh (như một phương pháp giết trẻ)

Cụm từ
男婴
nán yīng

em bé trai

Cụm từ
育婴
yù yīng

chăm sóc em bé

Cụm từ
贩婴
fàn yīng

buôn bán trẻ em

Cụm từ
反圣婴
Fǎn shèng yīng

La Niña (đối lập với El Niño trong khí tượng)

Cụm từ
孕婴童
yùn yīng tóng

(phân khúc thị trường) thai sản và trẻ nhỏ

Cụm từ
育婴假
yù yīng jià

nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)

Cụm từ
育婴师
yù yīng shī

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ