Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婴猴嬰猴

yīng hóu

婴猴 là gì?

婴猴 [yīng hóu] có nghĩa là vượn galago; vượn bụi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婴猴 trong tiếng Việt

  1. vượn galago
  2. vượn bụi

Cách đọc và ghi nhớ 婴猴

婴猴 được đọc là yīng hóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vượn galago; vượn bụi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan