婴儿猝死综合症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
婴儿猝死综合症
hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ
Giản thể婴儿猝死综合症
Phồn thể嬰兒猝死綜合症
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng