Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婴儿猝死综合症嬰兒猝死綜合症

yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

婴儿猝死综合症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婴儿猝死综合症 trong tiếng Việt

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

Tra từ liên quan