Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婴儿车嬰兒車

yīng ér chē

婴儿车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婴儿车 trong tiếng Việt

xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em

Tra từ liên quan