Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试管婴儿試管嬰兒

shì guǎn yīng ér

试管婴儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试管婴儿 trong tiếng Việt

em bé thụ tinh trong ống nghiệm

Tra từ liên quan