Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
婴儿潮嬰兒潮

yīng ér cháo

婴儿潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 婴儿潮 trong tiếng Việt

bùng nổ trẻ sơ sinh

Tra từ liên quan