Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巨婴巨嬰

jù yīng

巨婴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巨婴 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ)

Tra từ liên quan