巨婴巨嬰 jù yīng 巨婴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨婴 trong tiếng Việt (từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan