Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地震”

Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地震dì zhèn

地震: động đất

Cụm từ
地震烈度dì zhèn liè dù

地震烈度: cường độ động đất (thước đo sức tàn phá)

Cụm từ
地震活动带dì zhèn huó dòng dài

地震活动带: vùng động đất; vành đai động đất

Cụm từ
地震波dì zhèn bō

地震波: sóng địa chấn

Cụm từ
地震带dì zhèn dài

地震带: vùng động đất; vành đai động đất

Cụm từ
地震局dì zhèn jú

地震局: cục động đất

Cụm từ
地震学家dì zhèn xué jiā

地震学家: nhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất

Cụm từ
地震学dì zhèn xué

地震学: địa chấn học; khoa học về động đất

Cụm từ
地震区dì zhèn qū

地震区: vùng địa chấn; vành đai động đất

Cụm từ
地震仪dì zhèn yí

地震仪: máy đo địa chấn

Cụm từ
陕西大地震Shǎn xī dà dì zhèn

陕西大地震: trận động đất lớn ở Thiểm Tây ngày 2 tháng 2 năm 1556 khiến 830.000 người chết

Cụm từ
关东地震Guān dōng dì zhèn

关东地震: động đất Kantō năm 1923, cường độ 8.2, khiến 200.000 người thiệt mạng ở khu vực Tokyo

Cụm từ
群发性地震qún fā xìng dì zhèn

群发性地震: chuỗi động đất

Cụm từ
环太平洋地震带Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài

环太平洋地震带: Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cụm từ
浅源地震qiǎn yuán dì zhèn

浅源地震: động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)

Cụm từ
深源地震shēn yuán dì zhèn

深源地震: động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)

Cụm từ
汶川大地震Wèn chuān Dà dì zhèn

汶川大地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)

Cụm từ
汶川地震Wèn chuān Dì zhèn

汶川地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)

Cụm từ
国家地震局Guó jiā Dì zhèn jú

国家地震局: Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA); Cục Động đất Nhà nước

Cụm từ
四川大地震Sì chuān Dà dì zhèn

四川大地震: Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)

Cụm từ
唐山大地震Táng shān Dà dì zhèn

唐山大地震: Trận động đất lớn Đường Sơn (1976)

Cụm từ
中源地震zhōng yuán dì zhèn

中源地震: động đất độ sâu trung bình (với tâm chấn sâu 70-300 km)

Cụm từ
中国地震局Zhōng guó Dì zhèn jú

中国地震局: Cục Địa chấn Trung Quốc (CEA); Cục Địa chấn Nhà nước

Cụm từ
中国地震台网Zhōng guó Dì zhèn Tái wǎng

中国地震台网: Trung tâm Mạng lưới Động đất Trung Quốc (CENC), trung tâm thông tin của Cục Động đất Trung Quốc 中國地震局|中国地震局[Zhong1 guo2 Di4 zhen4 ju2]

Cụm từ