Kết quả tra từ “地震”
Tìm thấy 24 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地震: động đất
地震烈度: cường độ động đất (thước đo sức tàn phá)
地震活动带: vùng động đất; vành đai động đất
地震波: sóng địa chấn
地震带: vùng động đất; vành đai động đất
地震局: cục động đất
地震学家: nhà địa chấn học; nhà khoa học nghiên cứu động đất
地震学: địa chấn học; khoa học về động đất
地震区: vùng địa chấn; vành đai động đất
地震仪: máy đo địa chấn
陕西大地震: trận động đất lớn ở Thiểm Tây ngày 2 tháng 2 năm 1556 khiến 830.000 người chết
关东地震: động đất Kantō năm 1923, cường độ 8.2, khiến 200.000 người thiệt mạng ở khu vực Tokyo
群发性地震: chuỗi động đất
环太平洋地震带: Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
浅源地震: động đất nông (với tâm chấn sâu dưới 70 km)
深源地震: động đất sâu (với tâm chấn sâu hơn 300 km)
汶川大地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)
汶川地震: Động đất lớn Tứ Xuyên (2008)
国家地震局: Cơ quan Quản lý Động đất Trung Quốc (CEA); Cục Động đất Nhà nước
四川大地震: Trận động đất lớn ở Tứ Xuyên (2008)
唐山大地震: Trận động đất lớn Đường Sơn (1976)
中源地震: động đất độ sâu trung bình (với tâm chấn sâu 70-300 km)
中国地震局: Cục Địa chấn Trung Quốc (CEA); Cục Địa chấn Nhà nước
中国地震台网: Trung tâm Mạng lưới Động đất Trung Quốc (CENC), trung tâm thông tin của Cục Động đất Trung Quốc 中國地震局|中国地震局[Zhong1 guo2 Di4 zhen4 ju2]